WinHSK
返回查词
bāo
ㄅㄠ
HSK1n, adj, 书单字

nụ; chồi; lộc

bud 含 苞 待放 with buds to bloom 花 苞 flower buds

漢越 bào

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 花没开时包着花骨朵的小叶片
  2. 丛生而繁密

义项

Nghĩa
义项 n, adjHSK1

nụ; chồi; lộc

花没开时包着花骨朵的小叶片

花苞

Huābāo

HSK5

Nụ hoa

Flower bud

义项 HSK1

um tùm; rậm rạp

丛生而繁密

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️