WinHSK
返回查词
yīng
ㄧㄥ
HSK6adj, n单字

nước Anh

youthful 参见: 英 年

漢越 anh

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指英国
  2. 英语
  3. 才能或智慧过人的人
  4. 才能出众的

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

nước Anh

指英国

伦敦是英国的首都。

Lúndūn shì Yīngguó de shǒudū.

HSK3

London là thủ đô của nước Anh.

London is the capital of the United Kingdom.

于是,张家给在京城做大官的亲戚张英去了一封信,说明了情况,希望张英可以为张家做主。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

tiếng Anh

英语

他的英语说得很好。

Tā de Yīngyǔ shuō de hěn hǎo.

HSK1

Anh ấy nói tiếng Anh rất giỏi.

He speaks English very well.

义项 nHSK6

hoa; bông

义项 nHSK6

anh hùng; người tài hoa; người tài giỏi (người có tài năng hoặc trí tuệ hơn người)

才能或智慧过人的人

他是民族英雄。

Tā shì mínzú yīngxióng.

HSK4

Ông ấy là anh hùng dân tộc.

He is a national hero.

他是公司的精英。

Tā shì gōngsī de jīngyīng.

HSK5

Anh ấy là nhân tài của công ty.

He is an elite member of the company.

义项 nHSK6

họ Anh

义项 6adjHSK6

tài hoa; xuất sắt; nổi bật

才能出众的

她是一位英俊的艺术家。

Tā shì yī wèi yīngjùn de yìshùjiā.

HSK5

Cô ấy là một nghệ sĩ tài năng.

She is a handsome artist.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️