返回查词 苹果píngguǒHSK1cây táo, quả táo, trái táo苹果汁píng guǒ zhīHSK4nước táo苹果派píng guǒ pàiHSK5bánh táo苹果绿píng guǒ lǜHSK2màu xanh táo; xanh nhạt苹果核píng guǒ héHSK6hạt táo苹果树píng guǒ shùHSK3cây táo; Cây táo (một loại cây trồng cho quả táo)苹果攀píng guǒ pānHSK7-9bánh nướng nhân táo苹果脸píng guǒ liǎnHSK3mặt tròn; gương mặt trái táo削苹果xiāo píng guǒHSK7-9gọt táo苹果梨píng guǒ líHSK5Lê táo (một loại lê); Quả lê táo
苹
píng
ㄆㄧㄥˊHSK1n单字
(dùng trong 苹果 = quả táo)
漢越 bình
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用在“苹果”里
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
(dùng trong 苹果 = quả táo)
我喜欢吃苹果。
Wǒ xǐhuān chī píngguǒ.
≈HSK1
Tôi thích ăn táo.
I like to eat apples.
苹果太好吃了。
Píngguǒ tài hǎochī le.
≈HSK1
Táo ngon quá đi.
The apple is so delicious.
我送给你一个苹果。
Wǒ sòng gěi nǐ yī gè píngguǒ.
≈HSK2
Tôi tặng bạn một quả táo.
I give you an apple.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️