WinHSK
返回查词
píng
ㄆㄧㄥˊ
HSK1n单字

(dùng trong 苹果 = quả táo)

漢越 bình

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用在“苹果”里

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

(dùng trong 苹果 = quả táo)

我喜欢吃苹果。

Wǒ xǐhuān chī píngguǒ.

HSK1

Tôi thích ăn táo.

I like to eat apples.

苹果太好吃了。

Píngguǒ tài hǎochī le.

HSK1

Táo ngon quá đi.

The apple is so delicious.

我送给你一个苹果。

Wǒ sòng gěi nǐ yī gè píngguǒ.

HSK2

Tôi tặng bạn một quả táo.

I give you an apple.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️