返回查词
茁
zhuó
ㄓㄨㄛˊHSK7-9v单字
nhú mầm; đâm chồi
thriving 参见: 茁 实; 茁 壮
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (草木) 发芽,也指植物旺盛生长
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
nhú mầm; đâm chồi
(草木) 发芽,也指植物旺盛生长
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
nhú mầm; đâm chồi
thriving 参见: 茁 实; 茁 壮
nhú mầm; đâm chồi
(草木) 发芽,也指植物旺盛生长
字源解析即将上线 🖌️