WinHSK
返回查词
ㄖㄨˊ
HSK1n, v单字

ăn

eat 茹 素 eat no meat; be a vegetarian

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (Rú) 姓

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

ăn

他从年轻时就开始吃素。

Tā cóng niánqīng shí jiù kāishǐ chī sù.

HSK4

Anh ấy đã bắt đầu ăn chay từ khi còn trẻ.

He started being a vegetarian when he was young.

她含辛茹苦地抚养了三个孩子。

Tā hánxīnrúkǔ de fǔyǎng le sān ge háizi.

HSK6

Cô ấy ngậm đắng nuốt cay nuôi ba đứa con.

She endured hardships to raise three children.

在古代,人们常常茹毛饮血。

Zài gǔdài, rénmen chángcháng rú máo yǐn xuè.

HSK6

Thời cổ đại, con người thường ăn tươi nuốt sống.

In ancient times, people often ate raw meat and drank blood.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员
义项 nHSK1

họ Như

(Rú) 姓

我姓茹。

Wǒ xìng Rú.

HSK1

Tôi họ Như.

My surname is Ru.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️