WinHSK
返回查词
jīng
ㄐㄧㄥ
HSK7-9n单字

cây mận gai

my own wife 参见:拙 荆

漢越 kinh

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 落叶灌木,叶子有长柄,掌状分裂,花小,蓝紫色枝条可用来编筐蓝
  2. (Jīng) 姓

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

cây mận gai

落叶灌木,叶子有长柄,掌状分裂,花小,蓝紫色枝条可用来编筐蓝

披荆斩棘的哥哥

Pījīngzhǎnjí de gēge.

HSK6

Anh trai vượt mọi chông gai

The brother who braves all difficulties.

义项 nHSK7-9

họ Kinh

(Jīng) 姓

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️