WinHSK
返回查词
cǎo
ㄘㄠˇ
HSK3n单字

cỏ; thảo

female (livestock or poultry) 参见: 草 驴

漢越 thảo

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 竹木、谷物、菜蔬以外,茎秆不是木质的高等植物的统称
  2. 指用作燃料、饲料等的植物的茎、叶
  3. 汉字形体的一种
  4. 拼音字母的手写体
  5. 旧指山野、民间
  6. 草率;不细致
  7. 初步的;非正式的(文稿;草稿)
  8. 雌性的(多指家畜或家禽)
  9. 卑贱
  10. 起草
  11. 创始

义项

Nghĩa
义项 nHSK3

cỏ; thảo

竹木、谷物、菜蔬以外,茎秆不是木质的高等植物的统称

田里的草长高了。

tián lǐ de cǎo zhǎng gāo le

HSK2

Cỏ trong ruộng mọc cao lên rồi.

The grass in the field has grown tall.

院子里有很多草。

yuàn zi lǐ yǒu hěn duō cǎo

HSK2

Trong sân có nhiều cây cỏ.

There is a lot of grass in the yard.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK3

rơm; rạ; rơm rạ

指用作燃料、饲料等的植物的茎、叶

义项 nHSK3

chữ Thảo

汉字形体的一种

义项 nHSK3

chữ hoa; chữ thường (lối viết tay chữ phiên âm)

拼音字母的手写体

义项 nHSK3

cỏ; dân gian; nông thôn (xưa)

旧指山野、民间

义项 6adjHSK3

ẩu; sơ sài; cẩu thả; qua loa

草率;不细致

义项 7adjHSK3

bản nháp; bản không chính thức; bản thảo

初步的;非正式的(文稿;草稿)

义项 8adjHSK3

mái; cái (giống cái; chỉ gia súc hoặc gia cầm)

雌性的(多指家畜或家禽)

义项 9adjHSK3

hèn; hèn hạ; hèn mọn

卑贱

义项 10vHSK3

khởi thảo; soạn thảo; phác thảo; viết nháp

起草

义项 11vHSK3

sáng lập

创始

Tình huống & hội thoại

洗手间里放的是什么花儿?HSK3
洗手间里放的是什么花儿?
那不是花儿,是一种草,昨天朋友送我的。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️