WinHSK
返回查词
jiàn
ㄐㄧㄢˋ
HSK5n, v单字

tiến cử; giới thiệu

grass; straw

漢越 tiến

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 推举;介绍
  2. 贡献
  3. 草垫子

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

tiến cử; giới thiệu

推举;介绍

我推荐他担任这个职务。

Wǒ tuījiàn tā dānrèn zhège zhíwù.

HSK4

Tôi giới thiệu anh ấy đảm nhiệm chức vụ này.

I recommend him for this position.

大家都推荐她为代表。

Dàjiā dōu tuījiàn tā wéi dàibiǎo.

HSK5

Mọi người đều giới thiệu cô ấy làm đại diện.

Everyone recommended her as the representative.

义项 vHSK5

cống hiến

贡献

义项 nHSK5

cỏ (thức ăn gia súc)

义项 nHSK5

đệm cỏ; nệm cỏ

草垫子

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️