返回查词 荔枝lìzhīHSK1vải; cây vải; quả vải薜荔bì lìHSK1cây sắn dây; (thực vật thân mộc, thân leo, lá hình bầu dục, quả tròn, có thể làm bột giải nhiệt)荔湾lì wānHSK1Quận Lệ Loan荔波lì bōHSK1Huyện Lệ Ba荔浦lì pǔHSK1Huyện Lệ Phổ大荔dà lìHSK1Đại Lệ荔城lì chéngHSK1Thành phố Lệ Thành番荔枝fān lì zhīHSK6quả na; mãng cầu毛荔枝máo lì zhīHSK6chôm chôm蕃荔枝fān lì zhīHSK1na; mãng cầu; quả na; quả mãng cầu
荔
lì
ㄌㄧˋHSK1n单字
cây vải; quả vải
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指荔枝
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
cây vải; quả vải
指荔枝
夏天是荔枝成熟的季节。
Xiàtiān shì lìzhī chéngshú de jìjié.
≈HSK3
Mùa hè là mùa vải chín.
Summer is the season when lychees ripen.
农民正在采摘荔枝。
Nóngmín zhèngzài cǎizhāi lìzhī.
≈HSK4
Nông dân đang thu hoạch vải.
The farmers are picking lychees.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️