WinHSK
返回查词
ㄌㄧˋ
HSK1n单字

cây vải; quả vải

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指荔枝

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

cây vải; quả vải

指荔枝

夏天是荔枝成熟的季节。

Xiàtiān shì lìzhī chéngshú de jìjié.

HSK3

Mùa hè là mùa vải chín.

Summer is the season when lychees ripen.

农民正在采摘荔枝。

Nóngmín zhèngzài cǎizhāi lìzhī.

HSK4

Nông dân đang thu hoạch vải.

The farmers are picking lychees.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️