WinHSK
返回查词
jiá
ㄐㄧㄚˊ
HSK1n单字

quả (họ đậu)

pod 参见:豆 荚 ; 皂 荚 结 荚 bear pods; pod

漢越 giáp

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一般指豆类植物的果实

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

quả (họ đậu)

一般指豆类植物的果实

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️