WinHSK
返回查词
hūn
ㄏㄨㄣ
HSK7-9n单字

mặn; ăn mặn; món mặn

obscene; indecent 参见: 荤 话

漢越 huân

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 荤粥

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

dân tộc Huân Dục (dân tộc thời cổ ở miền Bắc Trung Quốc)

荤粥

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️