返回查词 荧光yíngguāngHSK7-9huỳnh quang; ánh huỳnh quang荧幕yíng mùHSK7-9Màn hình; màn ảnh荧屏yínɡpínɡHSK7-9màn hình; màn huỳnh quang荧惑yíng huòHSK7-9mê hoặc荧荧yíng yíngHSK7-9lấp lánh; lóng lánh荧光笔yíng guāng bǐHSK7-9bút dạ quang (bút highlight)荧光棒yíng guāng bàngHSK7-9que phát sáng荧光屏yínɡɡuānɡpínɡHSK7-9màn huỳnh quang荧光灯yíng guāng dēngHSK7-9đèn huỳnh quang; đèn nê ông荧惑星yíng huò xīngHSK7-9Sao Hỏa
荧
yíng
ㄧㄥˊHSK7-9adj, v单字
lờ mờ; yếu ớt; lù mù; le lói
dazzled; perplexed 参见: 荧 惑
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 光亮微弱的样子
- 眩惑;迷惑
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK7-9
lờ mờ; yếu ớt; lù mù; le lói
光亮微弱的样子
义项 ②v≈HSK7-9
mê muội; mê hoặc
眩惑;迷惑
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️