WinHSK
返回查词
ㄊㄨˊ
HSK1n, v单字

hoa tù; rau tù (một loại rau đắng được nhắc đến trong sách cổ)

white flowers of reeds, etc 参见:如火如 荼

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古书上说的一种苦菜
  2. 茅草、芦苇等所开的白花
  3. 使痛苦

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

hoa tù; rau tù (một loại rau đắng được nhắc đến trong sách cổ)

古书上说的一种苦菜

义项 nHSK1

hoa lau trắng

茅草、芦苇等所开的白花

义项 vHSK1

đau khổ; đau đớn

使痛苦

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️