WinHSK
返回查词
ㄌㄧˊ
HSK7-9n单字

hoa nhài; hoa lài

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 茉莉
  2. 人名

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

hoa nhài; hoa lài

茉莉

我喜欢那朵茉莉花。

Wǒ xǐhuān nà duǒ mòlìhuā.

HSK4

Tôi thích bông hoa nhài đó.

I like that jasmine flower.

茉莉花散发着芬芳。

Mòlìhuā sànfā zhe fēnfāng.

HSK5

Hoa nhài toả hương thơm ngát.

The jasmine flowers are emitting a sweet fragrance.

义项 nHSK7-9

Lili (tên người)

人名

我的朋友叫莉。

Wǒ de péngyǒu jiào Lì.

HSK1

Bạn tôi tên là Lili.

My friend's name is Li.

莉是我的同学。

Lì shì wǒ de tóngxué.

HSK1

Lili là bạn học của tôi.

Li is my classmate.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️