WinHSK
返回查词
shā
ㄙㄨㄛ
HSK1n单字

Sa Xa (tên huyện ở Tân Cương, Trung Quốc)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 莎草

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

cỏ gấu

莎草

如果我没有在面包房里遇见莎拉。

Rúguǒ wǒ méiyǒu zài miànbāofáng lǐ yùjiàn Shālā.

HSK3

Nếu tôi không gặp Sara ở tiệm bánh.

If I hadn't met Sarah in the bakery.

一家表演莎士比亚戏剧的影剧公司。

Yī jiā biǎoyǎn Shāshìbǐyà xìjù de yǐngjù gōngsī.

HSK5

Một công ty nhà hát biểu diễn kịch Shakespeare.

A theater company that performs Shakespeare's plays.

朱先生在序言中说,他很喜欢莎剧,“曾首尾研诵全集至少十余遍”。

HSK6

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️