返回查词 莞尔wǎn ěrHSK1mỉm cười
莞
wǎn
ㄍㄨㄢHSK1n单字
mỉm cười
long-stem water grass 参见:wǎn
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 东莞,地名,在广东
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
Đông Quản (tên huyện ở tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc.)
东莞,地名,在广东
东莞旅游景点很多。
Dōngguǎn lǚyóu jǐngdiǎn hěnduō.
≈HSK4
Địa điểm du lịch ở Đông Quản rất nhiều.
There are many tourist attractions in Dongguan.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️