返回查词 文莱wén láiHSK1Bru-nai; Brunei莱州lái zhōuHSK1Lai Châu; tỉnh Lai Châu莱卡lái kǎHSK1Lycra (sợi hoặc vải)蓬莱péng láiHSK1Bồng Lai; chốn Bồng Lai (nơi tiên cảnh trong chuyện thần thoại)莱姆lái mǔHSK1chanh lá cam莱特lái tèHSK1light莱顿lái dùnHSK1Leiden (tên địa danh)莱塞lái sāiHSK1tia laze (laser)克莱kè láiHSK1clay汶莱wèn láiHSK1Brunei Darussalam, vương quốc độc lập ở tây bắc Borneo
莱
lái
ㄌㄞˊHSK1n单字
rau muối
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 藜
- 丛生的野草
- 郊外休耕的田地;荒地
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
rau muối
藜
义项 ②n≈HSK1
cỏ dại
丛生的野草
他在田里清除野草。
Tā zài tián lǐ qīngchú yěcǎo.
≈HSK4
Anh ấy dọn sạch cỏ dại trong ruộng.
He is clearing weeds in the field.
花园里长满了野草。
Huāyuán lǐ zhǎngmǎn le yěcǎo.
≈HSK4
Trong vườn đầy cỏ dại.
The garden is overgrown with weeds.
义项 ③n≈HSK1
đất hoang
郊外休耕的田地;荒地
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️