WinHSK
返回查词
lái
ㄌㄞˊ
HSK1n单字

rau muối

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 丛生的野草
  2. 郊外休耕的田地;荒地

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

rau muối

义项 nHSK1

cỏ dại

丛生的野草

他在田里清除野草。

Tā zài tián lǐ qīngchú yěcǎo.

HSK4

Anh ấy dọn sạch cỏ dại trong ruộng.

He is clearing weeds in the field.

花园里长满了野草。

Huāyuán lǐ zhǎngmǎn le yěcǎo.

HSK4

Trong vườn đầy cỏ dại.

The garden is overgrown with weeds.

义项 nHSK1

đất hoang

郊外休耕的田地;荒地

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️