WinHSK
返回查词
yíng
ㄧㄥˊ
HSK7-9adj, n单字

đá mịn; đá (thứ đá bóng như ngọc)

jade-like stone

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 光洁像玉的石头
  2. 光洁而明亮

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

đá mịn; đá (thứ đá bóng như ngọc)

光洁像玉的石头

她的珠宝很晶莹。

Tā de zhūbǎo hěn jīngyíng.

HSK6

Trang sức của cô ấy rất sáng lấp lánh.

Her jewelry is very sparkling.

这颗钻石非常晶莹。

Zhè kē zuànshí fēicháng jīngyíng.

HSK6

Viên kim cương này rất sáng lấp lánh.

This diamond is very sparkling.

义项 adjHSK7-9

sáng ngời; sáng bóng; sáng

光洁而明亮

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️