WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
返回查词
菁
jīng
ㄐㄧㄥ
HSK1
n
单字
tinh hoa; tinh tuý
笔顺
Thứ tự nét
播放笔顺
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)
菁华
义项
Nghĩa
义项 ①
n
≈HSK1
tinh hoa; tinh tuý
菁华
字源
Nguồn gốc chữ
字源解析即将上线 🖌️
相关词
Từ liên quan
芜菁
wú jīng
HSK1
cây củ cải (tên khoa học brassica rapa)
菁英
jīng yīng
HSK1
Tinh hoa, người xuất sắc
菁华
jīng huá
HSK1
tinh hoa; tinh tuý
菁菁
jīng jīng
HSK1
tươi tốt; sum suê (cây cỏ)
蔓菁
màn jīng
HSK1
củ cải
去芜存菁
qù wú cún jīng
HSK1
(văn học) để loại bỏ cỏ dại và giữ hoa
查词
复习
真题
工具
我的