返回查词 香菇xiāng gūHSK7-9nấm hương; nấm đông cô平菇píng gūHSK7-9nấm sò冬菇dōng gūHSK7-9nấm hương草菇cǎo gūHSK7-9nấm rơm菇蕈gū xùnHSK7-9nấm磨菇mó gūHSK7-9chùng chình; nấm菇苏gū sūHSK7-9Tô Châu (tên địa danh); Núi Cô Tư (phía tây nam địa phận Tô Châu); Nấm hương; Nấm慈菇cí gūHSK7-9rau mác; củ cải nước金菇jīn gūHSK7-9viết tắt cho 金針菇 | 金针菇笋菇sǔn gūHSK7-9Nấm măng; măng nấm
菇
gū
ㄍㄨ˙HSK7-9n单字
nấm
mushroom 参见:冬 菇 ;蘑 菇 ;香 菇
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 蘑菇
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
nấm
蘑菇
香菇很好吃。
Xiānggū hěn hǎochī.
≈HSK3
Nấm hương rất ngon.
Shiitake mushrooms are delicious.
“菇娘”是一种野生植物,主要分布在东北的山区及半山区。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️