WinHSK
返回查词
ㄅㄛ
HSK1n单字

cải bó xôi; rau chân vịt

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 草本植物,是普通蔬菜

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

cải bó xôi; rau chân vịt

草本植物,是普通蔬菜

这个菠萝昨天还长在拉奈的种植园里。

Zhège bōluó zuótiān hái zhǎng zài Lānài de zhòngzhíyuán lǐ.

HSK4

Ngày hôm qua, quả dứa này đã được trồng trên một đồn điền ở Lanai.

This pineapple was still growing on a plantation in Lanai yesterday.

把菠菜放入料理机,选择果蔬键打成汁。

Bǎ bōcài fàngrù liàolǐ jī, xuǎnzé guǒshū jiàn dǎ chéng zhī.

HSK4

Cho rau bina vào máy xay, chọn nút rau củ quả để xay thành nước ép.

Put the spinach into the blender, select the fruit and vegetable button, and blend into juice.

这菠菜没洗干净,有点儿土腥味。

Zhè bōcài méi xǐ gānjìng, yǒudiǎnr tǔxīngwèi.

HSK4

Rau chân vịt này chưa rửa sạch, hơi có mùi tanh bùn đất.

This spinach isn't washed clean; it has a bit of an earthy smell.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️