WinHSK
返回查词
táo
ㄊㄠˊ
HSK4n单字

nho; quả nho

grape 参见:葡 萄

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指葡萄

义项

Nghĩa
义项 nHSK4

nho; quả nho

指葡萄

他吃了一串甜甜的葡萄。

Tā chīle yī chuàn tiántián de pútao.

HSK3

Anh ấy ăn một chùm nho ngọt.

He ate a bunch of sweet grapes.

她买了一篮新鲜的葡萄。

Tā mǎi le yī lán xīnxiān de pútao.

HSK3

Cô ấy mua một giỏ nho tươi.

She bought a basket of fresh grapes.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️