返回查词 葡萄pútaoHSK4nho (trái cây)萄园táo yuánHSK4Vườn Nho葡萄牙pú táo yáHSK4Bồ Đào Nha葡萄柚pú táo yòuHSK4bưởi đắng; bưởi đào; bưởi nho; bưởi chùm葡萄糖pútáotánɡHSK4đường glucô葡萄胎pú táo tāiHSK7-9chửa trứng; thai trứng葡萄汁pú táo zhīHSK4nước nho海葡萄hǎi pú táoHSK4rong nho葡萄藤pú táo téngHSK7-9cây nho葡萄园pú táo yuánHSK4vườn nho
萄
táo
ㄊㄠˊHSK4n单字
nho; quả nho
grape 参见:葡 萄
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指葡萄
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK4
nho; quả nho
指葡萄
他吃了一串甜甜的葡萄。
Tā chīle yī chuàn tiántián de pútao.
≈HSK3
Anh ấy ăn một chùm nho ngọt.
He ate a bunch of sweet grapes.
她买了一篮新鲜的葡萄。
Tā mǎi le yī lán xīnxiān de pútao.
≈HSK3
Cô ấy mua một giỏ nho tươi.
She bought a basket of fresh grapes.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️