WinHSK
返回查词
píng
ㄆㄧㄥˊ
HSK7-9n单字

bèo

duckweed 参见:浮 萍

漢越 bình

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 浮萍

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

bèo

浮萍

池塘里有许多浮萍。

Chítáng lǐ yǒu xǔduō fúpíng.

HSK6

Trong ao có rất nhiều bèo.

There is a lot of duckweed in the pond.

浮萍随水流四处飘荡。

Fúpíng suí shuǐliú sìchù piāodàng.

HSK6

Bèo theo dòng nước trôi nổi khắp nơi.

Duckweed drifts everywhere with the water current.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️