返回查词
萎
wēi
ㄨㄟˋHSK7-9v单字
suy sụp; hạ xuống
wither; wilt; fade 参见:枯 萎
漢越 uy, ủy
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (植物) 干枯;衰落
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
héo; khô; tàn (thực vật)
(植物) 干枯;衰落
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
suy sụp; hạ xuống
wither; wilt; fade 参见:枯 萎
héo; khô; tàn (thực vật)
(植物) 干枯;衰落
字源解析即将上线 🖌️