WinHSK
返回查词
yínɡ
ㄧㄥˊ
HSK1n单字

đom đóm

firefly; glowworm; lightning bug

漢越 huỳnh, oanh

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 昆虫,身体黄褐色,触角丝状,腹部末端有发光的器官,能发带绿色的光白天伏在草丛里,夜晚飞出来通称萤火虫

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

đom đóm

昆虫,身体黄褐色,触角丝状,腹部末端有发光的器官,能发带绿色的光白天伏在草丛里,夜晚飞出来通称萤火虫

孩子们在草丛中捉萤火虫。

Háizimen zài cǎocóng zhōng zhuō yínghuǒchóng.

HSK5

Bọn trẻ con bắt đom đóm trong bụi cỏ.

The children are catching fireflies in the grass.

萤火虫在黑夜里闪闪发光。

Yínghuǒchóng zài hēiyè lǐ shǎnshǎn fāguāng.

HSK5

Đom đóm phát sáng lấp lánh trong đêm.

Fireflies glow in the dark night.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️