返回查词 披萨pī sàHSK7-9pizza菩萨púsàHSK7-9Phật; Bồ Tát比萨bǐ sàHSK7-9pizza拉萨lā sàHSK7-9lhasa; Thành Quan (tên thành phố, thủ phủ của Khu tự trị Tây Tạng, Trung Quốc)维萨wéi sàHSK7-9Visa (thẻ tín dụng hoặc thị thực)萨摩sà móHSK7-9Chó Samoyed萨特sà tèHSK7-9sartre萨斯sà sīHSK7-9SARS萨德sà déHSK7-9THAAD (Hệ thống phòng thủ tên lửa)批萨pī sàHSK7-9Pizza (tiếng Trung phồn thể)
萨
sà
ㄙㄚˋHSK7-9n单字
họ Tát
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 姓
- 比萨饼
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
họ Tát
姓
她姓萨。
Tā xìng Sà.
≈HSK1
Cô ấy họ Tát.
Her surname is Sa.
义项 ②n≈HSK7-9
bánh pizza
比萨饼
我喜欢吃比萨饼。
Wǒ xǐhuān chī bǐsàbǐng.
≈HSK1
Tớ thích ăn bánh pizza.
I like eating pizza.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️