返回查词 永葆青春yǒng bǎo qīng chūnHSK1giữ mãi tuổi thanh xuân
葆
bǎo
ㄅㄠˇHSK1v单字
giữ gìn; giữ; bảo vệ
luxuriant growth (of grass)
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 保持;保护
- 姓
- 草茂盛
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
giữ gìn; giữ; bảo vệ
保持;保护
义项 ②v≈HSK1
họ Bảo
姓
义项 ③v≈HSK1
rậm rạp; um tùm
草茂盛
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️