返回查词 瓜葛guā géHSK1dính líu; liên quan; liên can; liên kết; quan hệ dây mơ rễ má纠葛jiūɡéHSK1rắc rối; xích mích; tranh chấp; mối bất hòa; việc vướng mắc葛藤gé téngHSK1lằng nhằng; dây cà ra dây muống; dây mơ rễ má (quan hệ không rõ ràng)葛根gě gēnHSK1rễ sắn, cát căn (thuốc đông y)葛优gě yōuHSK1Ge You杯葛bēi gěHSK1tẩy chay葛粉gě fěnHSK1bột dong riềng葛洪gě hóngHSK1Ge Hong长葛cháng gěHSK1Huyện Trường Cát葛布gé bùHSK1vải đay; vải sợi gai
葛
Gě
ㄍㄜˊHSK1n单字
nưa; sắn dây
poplin 参见:毛 葛
漢越 cát
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 姓
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
họ Cát
姓
葛女士工作特别认真。
Gě nǚshì gōngzuò tèbié rènzhēn.
≈HSK3
Chị Cát làm việc rất chăm chỉ.
Ms. Ge works very diligently.
葛先生为人很友善。
Gě xiānsheng wéirén hěn yǒushàn.
≈HSK4
Ông Cát rất thân thiện.
Mr. Ge is very friendly.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️