WinHSK
返回查词
ㄍㄜˊ
HSK1n单字

nưa; sắn dây

poplin 参见:毛 葛

漢越 cát

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

họ Cát

葛女士工作特别认真。

Gě nǚshì gōngzuò tèbié rènzhēn.

HSK3

Chị Cát làm việc rất chăm chỉ.

Ms. Ge works very diligently.

葛先生为人很友善。

Gě xiānsheng wéirén hěn yǒushàn.

HSK4

Ông Cát rất thân thiện.

Mr. Ge is very friendly.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️