WinHSK
返回查词
ㄆㄨˊ
HSK4n单字

nho; quả nho

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指葡萄
  2. 葡萄牙的简称

义项

Nghĩa
义项 nHSK4

nho; quả nho

指葡萄

你喜欢吃葡萄吗?

Nǐ xǐhuān chī pútao ma?

HSK1

Em có thích ăn nho không?

Do you like eating grapes?

我喜欢吃葡萄。

Wǒ xǐhuān chī pútao.

HSK1

Tôi thích ăn nho.

I like eating grapes.

义项 nHSK4

Bồ Đào Nha

葡萄牙的简称

你去过葡萄牙吗?

Nǐ qù guo Pútáoyá ma?

HSK3

Bạn đã đến Bồ Đào Nha chưa?

Have you been to Portugal?

我喜欢葡萄牙的文化。

Wǒ xǐhuan Pútáoyá de wénhuà.

HSK3

Tôi thích văn hóa của Bồ Đào Nha.

I like Portuguese culture.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️