WinHSK
返回查词
ㄏㄨˊ
HSK1n单字

dây bầu; bầu hồ lô

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一年生草本植物,茎蔓生,叶子互生,心脏形,花白色果实中间细,像两个球连在一起,表面光滑,可做器皿,也供玩赏
  2. 这种植物的果实

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

dây bầu; bầu hồ lô

一年生草本植物,茎蔓生,叶子互生,心脏形,花白色果实中间细,像两个球连在一起,表面光滑,可做器皿,也供玩赏

这件美术作品只是依样画葫芦,一点创意都没有。

Zhè jiàn měishù zuòpǐn zhǐshì yīyàng huà húlu, yīdiǎn chuàngyì dōu méiyǒu.

HSK6

Tác phẩm nghệ thuật này chỉ là sao chép lại, một chút sáng tạo cũng không có.

This artwork is just a copycat; it has no creativity at all.

义项 nHSK1

quả bầu

这种植物的果实

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️