WinHSK
返回查词
zàng
ㄗㄤˋ
HSK7-9v单字

chôn cất; an táng; mai táng

bury in a specified way according to local customs 参见:海 葬 ;火 葬 ;天 葬

漢越 táng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 掩埋死者遗体
  2. 泛指依照风俗习惯用其他方法处理死者遗体

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

chôn cất; an táng; mai táng

掩埋死者遗体

他被葬在故乡。

Tā bèi zàng zài gùxiāng.

HSK5

Anh ấy được chôn cất tại quê hương.

He was buried in his hometown.

他安葬了他的父亲。

Tā ānzàng le tā de fùqin.

HSK6

Anh ấy đã an táng cha của mình.

He buried his father.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

táng (phương pháp xử lý tử thi theo phong tục tập quán)

泛指依照风俗习惯用其他方法处理死者遗体

他们决定火化他的遗体。

Tāmen juédìng huǒhuà tā de yítǐ.

HSK6

Họ quyết định hỏa táng thi thể của anh ấy.

They decided to cremate his body.

在西藏,天葬是一种古老的风俗。

Zài Xīzàng, tiānzàng shì yī zhǒng gǔlǎo de fēngsú.

HSK6

Ở Tây Tạng, thiên táng là một phong tục cổ xưa.

In Tibet, sky burial is an ancient custom.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️