返回查词 秋葵qiū kuíHSK1đậu bắp (Hibiscus esculentus)落葵luò kuíHSK1rau mồng tơi葵花kuíhuāHSK1hoa hướng dương海葵hǎi kuíHSK1hải quỳ山葵shān kuíHSK1wasabi; cải ngựa Nhật Bản蜀葵shǔ kuíHSK1cây thục quỳ龙葵lóng kuíHSK1cây cà gai leo葵涌kuí yǒngHSK1Quỳ Xung蒲葵pú kuíHSK1cây bồ quỳ锦葵jǐn kuíHSK1cẩm quỳ; cây hoa quỳ tím
葵
kuí
ㄎㄨㄟˊHSK1n单字
hoa to (chỉ các loại cây có hoa nở to)
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指某些开大花的草本植物
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
hoa to (chỉ các loại cây có hoa nở to)
指某些开大花的草本植物
我觉得无聊时会吃葵花子。
Wǒ juéde wúliáo shí huì chī kuíhuāzǐ.
≈HSK4
Khi cảm thấy buồn chán, tôi sẽ ăn hạt hướng dương.
When I feel bored, I eat sunflower seeds.
田野里开满了葵花。
Tiányě lǐ kāi mǎn le kuíhuā.
≈HSK4
Trên cánh đồng tràn ngập hoa hướng dương.
The fields are full of sunflowers in bloom.
向日葵象征着阳光和希望。
Xiàngrìkuí xiàngzhēng zhe yángguāng hé xīwàng.
≈HSK5
Hoa hướng dương biểu tượng cho ánh sáng và hy vọng.
Sunflowers symbolize sunshine and hope.
所以,向日葵还可以称做“向热葵”。
≈HSK6
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员义项 ②n≈HSK1
họ Quỳ
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️