返回查词 芥蒂jiè dìHSK7-9vật ách tắc; khúc mắc (ví với những điều khúc mắc không vui trong lòng)阴蒂yīn dìHSK7-9Âm vật烟蒂yān dìHSK7-9đầu mẩu thuốc lá并蒂bìng dìHSK7-9Hai hoa chung một đài. Cũng viết là tịnh đế 並蔕; tịnh đế凯蒂kǎi dìHSK7-9katie根蒂gēn dìHSK7-9gốc rễ瓜蒂guā dìHSK7-9cuống dưa萨蒂sà dìHSK7-9Sati (nữ thần Hindu)
蒂
dì
ㄉㄧˋHSK7-9n单字
cuống (hoa quả)
end; stub 参见:烟 蒂
漢越 đế
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 花或瓜果跟茎、枝相连的部分
- 末尾
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
cuống (hoa quả)
花或瓜果跟茎、枝相连的部分
西瓜的蒂还很新鲜。
Xīguā de dì hái hěn xīnxiān.
≈HSK4
Cuống của quả dưa hấu vẫn còn rất tươi.
The stem of the watermelon is still very fresh.
苹果的蒂有点干枯了。
Píngguǒ de dì yǒudiǎn gānkū le.
≈HSK6
Cuống của quả táo hơi héo rồi.
The stem of the apple is a bit withered.
义项 ②n≈HSK7-9
cuối cùng; cuối; sau cùng; kết thúc
末尾
这里有个烟蒂。
Zhèlǐ yǒu gè yāndì.
≈HSK6
Ở đây có một mẩu thuốc lá.
There is a cigarette butt here.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️