WinHSK
返回查词
ㄆㄨˊ
HSK1n单字

cây hương bồ; cây cỏ nến

plant of genus calamus 参见: 蒲 剑

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 香蒲
  2. 指蒲洲 (旧府名,府治在今山西永济县西)

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

cây hương bồ; cây cỏ nến

香蒲

蒲草随风摆动。

Púcǎo suí fēng bǎidòng.

HSK4

Cây cỏ nến đung đưa theo gió.

The cattails sway in the wind.

义项 nHSK1

Bồ Châu (tên phủ cũ, ở phía tây huyện Vĩnh Tế, tỉnh Sơn tây, Trung Quốc)

指蒲洲 (旧府名,府治在今山西永济县西)

义项 nHSK1

họ Bồ

我有个朋友姓蒲。

Wǒ yǒu ge péngyou xìng Pú.

HSK1

Tôi có một người bạn họ Bồ.

I have a friend whose surname is Pu.

蒲女士工作很认真。

Pú nǚshì gōngzuò hěn rènzhēn.

HSK3

Bà Bồ làm việc rất chăm chỉ.

Ms. Pu works very diligently.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️