返回查词 蓓蕾bèi lěiHSK1nụ hoa; búp
蓓
bèi
ㄅㄟˋHSK1n单字
nụ; nụ hoa
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 没开的花;花骨朵儿
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
nụ; nụ hoa
没开的花;花骨朵儿
春天到了,花蕾初绽。
Chūntiān dào le, huālěi chū zhàn.
≈HSK4
Mùa xuân đến, nụ hoa bắt đầu nở.
Spring has arrived, and the buds are beginning to bloom.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️