WinHSK
返回查词
wèi
ㄨㄟˋ
HSK7-9adj单字

phát triển mạnh; nhiều tốt; rậm rạp; um tùm

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 蔚县,在河北

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

Uất huyện (ở tỉnh Hà Bắc, Trung Quốc.)

蔚县,在河北

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️