返回查词
蔬
shū
ㄕㄨHSK5n单字
rau; rau cỏ
vegetables
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 蔬菜
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK5
rau; rau cỏ
蔬菜
我每天都吃蔬菜。
Wǒ měitiān dōu chī shūcài.
≈HSK2
Tôi ăn rau mỗi ngày.
I eat vegetables every day.
他喜欢种蔬菜。
Tā xǐhuān zhòng shūcài.
≈HSK3
Anh ấy thích trồng rau.
He likes growing vegetables.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️