返回查词 屏蔽píngbìHSK7-9chặn; ẩn; loại bỏ (thông tin, nội dung)隐蔽yǐnbìHSK7-9kín đáo蒙蔽ménɡbìHSK7-9che; che đậy; giấu kín; bưng bít; che giấu; đánh lừa遮蔽zhēbìHSK7-9che; ẩn; che khuất; che lấp; che giấu掩蔽yǎnbìHSK7-9che đậy; che giấu (thường dùng trong quân sự)障蔽zhàng bìHSK7-9che chắn; che đậy; che lấp; che khuất蔽日bì rìHSK7-9cao vòi vọi; cao chọc trời; cao ngút trời; cao ngất trời.蔽芾bì fèiHSK7-9tươi tốt荫蔽yīn bìHSK7-9che lấp; che phủ蔽塞bì sāiHSK7-9Che khuất, bịt kín
蔽
bì
ㄅㄧˋHSK7-9v单字
phủ; che đậy; che khuất; che lấp
cover; sum up; generalize 参见:一言以 蔽 之
漢越 tế
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 遮盖; 挡住
- 概括
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
phủ; che đậy; che khuất; che lấp
遮盖; 挡住
乌云遮住了月亮。
Wūyún zhē zhù le yuèliang.
≈HSK4
Mây đen che lấp mặt trăng.
Dark clouds covered the moon.
树叶遮住了阳光。
Shùyè zhē zhù le yángguāng.
≈HSK4
Lá cây che khuất ánh nắng.
The leaves block the sunlight.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
khái quát; tóm tắt
概括
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️