WinHSK
返回查词
wēi
ㄨㄟ
HSK1n单字

hoa hồng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种植物
  2. 古书上指巢菜
  3. 名字

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

hoa hồng

一种植物

她叫蔷薇。

Tā jiào Qiángwēi.

HSK1

Cô ấy tên Tường Vy.

Her name is Qiangwei.

义项 nHSK1

đậu Hoà Lan dại (nói trong sách cổ)

古书上指巢菜

义项 nHSK1

vy

名字

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️