返回查词 蔷薇qiáng wēiHSK1cây hồng leo; hoa hồng leo紫薇zǐ wēiHSK1tử vi; cây tử vi; bách nhật hồng赵薇zhào wēiHSK1Triệu Vy薇姿wēi zīHSK1vichy野蔷薇yě qiáng wēiHSK1cây tường vi蔷薇丛qiáng wēi cóngHSK1Cây hoa hồng; hoa hồng; bụi hoa hồng紫薇花zǐ wēi huāHSK5Hoa bằng lăng sẻ; Cây hoa tử vi; hoa tử vi大花紫薇dà huā zǐ wēiHSK5Gỗ Bằng Lăng蔷薇花蕾qiáng wēi huā lěiHSK1rosebud
薇
wēi
ㄨㄟHSK1n单字
hoa hồng
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种植物
- 古书上指巢菜
- 名字
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
hoa hồng
一种植物
她叫蔷薇。
Tā jiào Qiángwēi.
≈HSK1
Cô ấy tên Tường Vy.
Her name is Qiangwei.
义项 ②n≈HSK1
đậu Hoà Lan dại (nói trong sách cổ)
古书上指巢菜
义项 ③n≈HSK1
vy
名字
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️