WinHSK
返回查词
xīn
ㄒㄧㄣ
HSK6n单字

lương bổng; lương

salary

漢越 tân

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 薪水
  2. 柴火

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

lương bổng; lương

薪水

他的薪水很高。

Tā de xīnshuǐ hěn gāo.

HSK5

Lương anh ấy rất cao.

His salary is very high.

她在盼着发薪水。

Tā zài pànzhe fā xīnshuǐ.

HSK5

Cô ấy đang mong chờ được nhận lương.

She is looking forward to getting paid.

义项 nHSK6

củi

柴火

这些柴火足够烧几天。

Zhèxiē cháihuo zúgòu shāo jǐ tiān.

HSK4

Chỗ củi này đủ đốt vài ngày.

This firewood is enough to burn for a few days.

他去山上捡了一些柴火。

Tā qù shānshàng jiǎn le yīxiē cháihuo.

HSK5

Anh ấy đi lên núi nhặt một ít củi.

He went up the mountain to gather some firewood.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️