返回查词 薪水xīnshuiHSK6lương; tiền lương; mức lương; thù lao; tiền công底薪dǐxīnHSK6lương cơ bản薪资xīn zīHSK6lương; tiền lương加薪jiā xīnHSK6tăng lương; lên lương; thăng lương薪酬xīnchóuHSK7-9lương; tiền lương高薪gāo xīnHSK6lương cao; tiền lương cao月薪yuè xīnHSK6lương tháng年薪niánxīnHSK7-9lương năm; thu nhập hàng năm; tiền lương cả năm带薪dài xīnHSK6职工在离开工作岗位的一段时间内,仍享受原有的工资待遇薪饷xīn xiǎngHSK6lương bổng; lương; tiền lương
薪
xīn
ㄒㄧㄣHSK6n单字
lương bổng; lương
salary
漢越 tân
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 薪水
- 柴火
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK6
lương bổng; lương
薪水
他的薪水很高。
Tā de xīnshuǐ hěn gāo.
≈HSK5
Lương anh ấy rất cao.
His salary is very high.
她在盼着发薪水。
Tā zài pànzhe fā xīnshuǐ.
≈HSK5
Cô ấy đang mong chờ được nhận lương.
She is looking forward to getting paid.
义项 ②n≈HSK6
củi
柴火
这些柴火足够烧几天。
Zhèxiē cháihuo zúgòu shāo jǐ tiān.
≈HSK4
Chỗ củi này đủ đốt vài ngày.
This firewood is enough to burn for a few days.
他去山上捡了一些柴火。
Tā qù shānshàng jiǎn le yīxiē cháihuo.
≈HSK5
Anh ấy đi lên núi nhặt một ít củi.
He went up the mountain to gather some firewood.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️