WinHSK
返回查词
miǎo
ㄇㄧㄠˇ
HSK7-9adj单字

nhỏ; bé

pretty; small 参见: 藐 视; 藐 小

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 轻视; 小看

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

nhỏ; bé

义项 adjHSK7-9

coi thường; khinh thường; thờ ơ

轻视; 小看

言者谆谆,听者藐藐。

Yánzhě zhūnzhūn, tīngzhě miǎomiǎo.

HSK6

Người nói thì thiết tha, người nghe thì thờ ơ.

The speaker is earnest, but the listener is indifferent.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️