WinHSK
返回查词
téng
ㄊㄥˊ
HSK7-9n单字

mây; song (cây)

cane; rattan 参见: 藤 椅 藤 制品 cane/rattan work 藤 盔 rattan helmet

漢越 đằng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 某些植物的匍匐茎或攀缘茎,如白藤、紫藤、葡萄等的茎有的可以编制箱子、椅子等
  2. 泛指匍匐茎或攀援茎

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

mây; song (cây)

某些植物的匍匐茎或攀缘茎,如白藤、紫藤、葡萄等的茎有的可以编制箱子、椅子等

义项 nHSK7-9

dây; dây leo; tua dây

泛指匍匐茎或攀援茎

藤蔓依附在墙边。

Téngwàn yīfù zài qiáng biān.

HSK6

Dây leo bám vào tường.

The vine clings to the wall.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️