WinHSK
返回查词
zhàn
ㄓㄢˋ
HSK7-9v单字

chấm; nhúng

dip in (liquid, powder, sauce, etc) 大葱 蘸 酱 green onions dipped in sauce 蘸 糖吃 eat sth dipped in sugar 蘸 墨水 dip in ink

漢越 trám

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在液体、粉末或糊状的东西里沾一下就拿出来

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

chấm; nhúng

在液体、粉末或糊状的东西里沾一下就拿出来

她把水果蘸了点巧克力酱。

Tā bǎ shuǐguǒ zhàn le diǎn qiǎokèlì jiàng.

HSK6

Cô ấy nhúng hoa quả vào một chút sốt sô cô la.

She dipped the fruit in some chocolate sauce.

请把笔蘸一下墨水。

Qǐng bǎ bǐ zhàn yīxià mòshuǐ.

HSK6

Xin hãy nhúng bút vào mực.

Please dip the pen in the ink.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️