返回查词 老虎lǎohǔHSK4hổ; hùm; cọp; ông ba mươi壁虎bì hǔHSK6thằn lằn; thạch sùng虎虎hǔ hǔHSK4hùng dũng; oai phong; mãnh liệt虎牙hǔ yáHSK4răng nanh; răng khểnh (mọc chìa ra ngoài)虎口hǔ kǒuHSK4miệng hùm; hang sói; hổ khẩu (ví với tình thế nguy hiểm)路虎lù hǔHSK4Land Rover白虎bái hǔHSK4(tiếng lóng) cơ quan sinh dục nữ không lông虎符hǔ fúHSK4hổ phù (dấu hiệu để điều binh thời xưa, hình con hổ, chia làm hai mảnh.)虎狼hǔ lángHSK6hổ lang; hùm sói; lũ hung bạo; hung ác tàn bạo (ví với người hung ác tàn bạo.)虎丘hǔ qiūHSK7-9Núi Hổ Khâu
虎
hǔ
ㄏㄨˇHSK4n单字
hổ; cọp; hùm
put on a fierce/angry look
漢越 hổ
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (虎不拉) 伯劳
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK4
chim bách thanh
(虎不拉) 伯劳
“虎头鞋”因其前半部分像老虎头而得名
≈HSK4
在今天的节目里,我们主要向大家介绍亚洲虎。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️