WinHSK
返回查词
ㄌㄨˇ
HSK7-9n, adj单字

bắt làm tù binh

slave

漢越 lỗ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 打仗时捉住 (敌人); 打仗时捉住的敌人
  2. 古代指奴隶
  3. 对敌方的蔑称

义项

Nghĩa
义项 n, adjHSK7-9

bắt làm tù binh

打仗时捉住 (敌人); 打仗时捉住的敌人

义项 n, adjHSK7-9

nô lệ thời cổ đại

古代指奴隶

义项 n, adjHSK7-9

quân giặc; bọn giặc

对敌方的蔑称

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️