返回查词 虐待nüèdàiHSK7-9ngược đãi; hành hạ; thảm ngược; hành; đày đoạ; lệ; đầy đoạ肆虐sì nüèHSK7-9tàn phá; hoành hành虐恋nüè liànHSK7-9bạo dâm自虐zì nüèHSK7-9dằn vặt; tự làm khổ mình; tự ngược đãi; tự làm tổn thương bản thân受虐shòu nüèHSK7-9khổ dâm虐杀nüè shāHSK7-9hành hạ đến chết虐心nüè xīnHSK7-9đau lòng暴虐bào nüèHSK7-9bạo ngược; chuyên chế; hung tàn; hung ác; tàn bạo; vô đạo; cục súc; đầy thú tính; tàn ngược; ngược bạo凌虐líng nüèHSK7-9ăn hiếp; hiếp bức; làm nhục; ngược đãi; lăng nhục施虐shī nüèHSK7-9lạm dụng (động vật, trẻ em, v.v.)
虐
nüè
ㄋㄩㄝˋHSK7-9adj单字
độc ác; tàn bạo
brutal; cruel; savage 参见: 虐 待;肆 虐
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 残暴狠毒
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK7-9
độc ác; tàn bạo
残暴狠毒
他非常暴虐。
Tā fēicháng bàonüè.
≈HSK6
Anh ta rất tàn bạo.
He is very cruel.
她受到了虐待。
Tā shòudào le nüèdài.
≈HSK6
Cô ấy bị ngược đãi.
She was abused.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️