WinHSK
返回查词
nüè
ㄋㄩㄝˋ
HSK7-9adj单字

độc ác; tàn bạo

brutal; cruel; savage 参见: 虐 待;肆 虐

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 残暴狠毒

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

độc ác; tàn bạo

残暴狠毒

他非常暴虐。

Tā fēicháng bàonüè.

HSK6

Anh ta rất tàn bạo.

He is very cruel.

她受到了虐待。

Tā shòudào le nüèdài.

HSK6

Cô ấy bị ngược đãi.

She was abused.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️