返回查词 考虑kǎolǜHSK4suy nghĩ; suy xét; cân nhắc; xem xét焦虑jiāolǜHSK6lo nghĩ; lo âu; lo lắng; hồi hộp顾虑gùlǜHSK7-9nỗi lo; băn khoăn nỗi bận tâm忧虑yōulǜHSK7-9lo âu; lo lắng; lo ngại疑虑yílǜHSK7-9lo nghĩ; lo ngại; nghi ngại; hoài nghi; băn khoăn思虑sīlǜHSK4suy nghĩ; suy xét多虑duō lǜHSK4đa lự; lo lắng quá mức; suy nghĩ nhiều về điều không cần thiết过虑guò lǜHSK4quá lo; lo lắng chuyện không đâu熟虑shú lǜHSK4cân nhắc kỹ lưỡng远虑yuǎn lǜHSK4lo xa; nhìn xa trông rộng; viễn lự; nghĩ xa
虑
lǜ
ㄌㄩˋHSK4v单字
suy nghĩ
be anxious; worry; concern 参见:过 虑 ; 焦 虑 ; 忧 虑
漢越 lự
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 思考
- 担忧;发愁
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK4
suy nghĩ
思考
不过人们在购买的时候,不能只看价格,还应考虑买的东西是不是适合自己,是不是必须买。
≈HSK4
不过,当别人请你帮忙时,对那些超出自己能力范围的事情,最好还是先考虑考虑。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK4
lo buồn; sầu muộn; lo âu; lo lắng
担忧;发愁
他对这个计划有很多顾虑。
Tā duì zhège jìhuà yǒu hěn duō gùlǜ.
≈HSK5
Anh ấy lo ngại về kế hoạch này.
He has many concerns about this plan.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️