WinHSK
返回查词
ㄌㄩˋ
HSK4v单字

suy nghĩ

be anxious; worry; concern 参见:过 虑 ; 焦 虑 ; 忧 虑

漢越 lự

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 思考
  2. 担忧;发愁

义项

Nghĩa
义项 vHSK4

suy nghĩ

思考

不过人们在购买的时候,不能只看价格,还应考虑买的东西是不是适合自己,是不是必须买。

HSK4

不过,当别人请你帮忙时,对那些超出自己能力范围的事情,最好还是先考虑考虑。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK4

lo buồn; sầu muộn; lo âu; lo lắng

担忧;发愁

他对这个计划有很多顾虑。

Tā duì zhège jìhuà yǒu hěn duō gùlǜ.

HSK5

Anh ấy lo ngại về kế hoạch này.

He has many concerns about this plan.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️