WinHSK
返回查词
qián
ㄑㄧㄢˊ
HSK7-9v单字

cung kính

sincere; pious 参见: 虔 诚; 虔 心

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 恭敬

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

cung kính

恭敬

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️