返回查词
虱
shī
ㄕHSK1n单字
con rận
louse
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 虱子
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
con rận
虱子
莉莉的班上有虱子。
Lìlì de bān shàng yǒu shīzi.
≈HSK6
Lớp của Lily có chấy.
There are lice in Lily's class.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
con rận
louse
con rận
虱子
莉莉的班上有虱子。
Lìlì de bān shàng yǒu shīzi.
Lớp của Lily có chấy.
There are lice in Lily's class.
字源解析即将上线 🖌️