返回查词 彩虹cǎihóngHSK6cầu vồng霓虹ní hóngHSK6Neon; cầu vồng; đèn neon虹桥hóng qiáoHSK6Cầu Cầu Vồng长虹cháng hóngHSK6cầu vồng虹膜hóng móHSK7-9tròng đen; mống mắt, con ngươi (màng mỏng hình vòng tròn có chứa sắc tố ở phần trước nhãn cầu)虹吸hóng xīHSK6dẫn bằng xi-phông; hút bằng xi-phông海虹hǎi hóngHSK6cầu vồng biển虹彩hóng cǎiHSK6màu cầu vồng副虹fù hóngHSK6cầu vồng虹鳟hóng zūnHSK6cá hồi cầu vồng
虹
hóng
ㄏㄨㄥˊHSK6n单字
cầu vồng
rainbow 参见:jiàng
漢越 hồng
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 义同'虹'hóng,限于单用
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK6
cầu vồng
义同'虹'hóng,限于单用
天上出现了彩虹,非常美丽。
Tiānshàng chūxiàn le cǎihóng, fēicháng měilì.
≈HSK3
Trên trời xuất hiện cầu vồng, tuyệt diệu không gì sánh được.
A rainbow appeared in the sky, extremely beautiful.
彩虹在天边,色彩绚烂。
Cǎihóng zài tiānbiān, sècǎi xuànlàn.
≈HSK4
Cầu vồng ở chân trời, màu sắc rực rỡ.
The rainbow is on the horizon, with brilliant colors.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK6
họ Hồng
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️